Nom Équipe Matchs joués Minutes jouées Red card Yellow-Red card Total goals Own Goal Missed penalty Assist Yellow card Penalty Goal
Hoang Anh Gia Lai 15 1112 0 0 4 0 0 0 5 0 4
Công An Hà Nội 14 1170 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Hoang Anh Gia Lai 9 603 0 0 0 0 0 0 3 0 0
Công An Hà Nội 14 850 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Hoang Anh Gia Lai 25 2212 0 0 4 1 0 1 2 1 3
Công An Hà Nội 22 1384 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Hong Linh Ha Tinh 9 754 0 0 1 0 0 0 1 0 1
Công An Hà Nội 10 146 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Hong Linh Ha Tinh 17 670 0 0 4 0 0 2 0 0 4
Công An Hà Nội 5 122 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hong Linh Ha Tinh 3 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hong Linh Ha Tinh 20 1312 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Công An Hà Nội 24 2160 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Khanh Hoa 10 437 0 0 1 0 0 0 1 0 1
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khanh Hoa 8 361 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khanh Hoa 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 24 1996 0 0 5 0 0 0 2 0 5
Khanh Hoa 16 1154 0 0 1 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 10 471 1 0 0 0 0 0 3 0 0
Nam Dinh 21 1300 0 0 6 0 0 2 1 2 4
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nam Dinh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Layer 1