Nom Équipe Matchs joués Minutes jouées Goal Penalty Total goals Yellow card Red card Own Goal Yellow-Red card Missed penalty
Binh Dinh 2 125 0 0 0 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 11 926 0 0 0 1 0 0 0 0
Binh Dinh 8 719 0 0 0 1 0 0 1 0
Thanh Hóa 3 66 0 0 0 1 0 0 0 0
Binh Dinh 11 417 0 0 0 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 1034 0 0 0 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 10 395 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 888 2 1 3 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 12 987 1 0 1 4 0 0 0 0
Công An Hà Nội 3 226 0 0 0 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 13 1170 0 0 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 11 606 0 0 0 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 11 831 1 0 1 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 557 1 0 1 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 9 474 1 0 1 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 1170 0 0 0 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 5 218 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 494 3 0 3 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 13 1170 0 0 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 199 0 0 0 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 3 77 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 193 0 0 0 1 0 0 0 0
Layer 1