Nom Équipe Matchs joués Minutes jouées Goal Penalty Total goals Yellow card Red card Own Goal Yellow-Red card Missed penalty
Thanh Hóa 9 474 1 0 1 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 1170 0 0 0 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 5 218 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 494 3 0 3 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 13 1170 0 0 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 199 0 0 0 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 3 77 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 193 0 0 0 1 0 0 0 0
Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 73 0 0 0 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 12 1080 3 0 3 6 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 5 362 0 0 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 11 889 0 0 0 3 0 0 0 0
Thanh Hóa 4 129 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 8 379 2 0 2 0 0 0 0 0
Thanh Hóa 7 248 1 0 1 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 12 466 1 0 1 2 0 0 0 0
Thanh Hóa 11 812 1 1 2 2 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 734 0 0 0 2 0 1 0 0
Viettel 1 16 0 0 0 1 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 3 0 3 0 0 0 0 0
Viettel 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 2 162 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Layer 1